Lương Tâm

Chương 2



Anh ta liếc nhìn tôi, nhìn đứa bé trong tay tôi và chiếc vali phía sau, rồi gật đầu.

“Lên thuyền đi.”

Giọng anh ta khàn đục, giống hệt giọng Ngụy Quân.

Tôi thở phào.

Bế con, bước trên tấm ván lắc lư mà lên tàu.

Trong khoang đã có vài người.

Nhìn qua, ai cũng là kẻ trốn khỏi khu công nghiệp.

Gương mặt ai cũng mang vẻ kinh hãi và tê dại sau khi sống sót.

Mọi người cảnh giác lẫn nhau, chẳng ai mở lời.

Tôi tìm một góc, ôm chặt hai con vào lòng.

Chiếc vali đặt ngay dưới chân.

Thuyền khởi hành.

Tiếng máy gầm vang, con thuyền rung lên dữ dội.

Tôi nhìn ra cửa sổ.

Mảnh đất nơi tôi từng sống suốt bảy năm đang ngày một xa.

Biển lửa ấy, chỉ còn là một chấm đỏ nhỏ.

Rồi hoàn toàn biến mất sau đường chân trời.

Tạm biệt, Ngụy Quân.

Nếu có kiếp sau, mong rằng chúng ta… đừng bao giờ gặp lại.

Con thuyền lênh đênh trên biển suốt hai ngày hai đêm.

Không khí trong khoang vẫn ngột ngạt đến nghẹt thở.

Tôi dựa vào vali, chắn con phía trước, gần như không hề chợp mắt.

Tôi không dám ngủ.

Tôi sợ đây chỉ là một giấc mộng.

Sợ tỉnh dậy sẽ lại ở căn phòng kho tối tăm ấy.

Sáng sớm ngày thứ ba, thuyền giảm tốc.

Có người bên ngoài gọi lớn: “Tới rồi! Đến Singapore rồi!”

Cả khoang lập tức xôn xao.

Mọi người ùa ra mũi thuyền, ngắm nhìn bến cảng rực rỡ ánh đèn phía xa.

Trên mặt họ là sự kích động và khao khát không thể che giấu.

Tôi cũng bế con, đứng dậy.

Nhưng đúng lúc đó, một người đàn ông chặn đường tôi.

Là người lái thuyền đội nón lá ấy.

Sau lưng hắn còn có hai thủy thủ.

Ba người bao vây tôi trong góc nhỏ của khoang.

Người đàn ông nhả đầu thuốc lá khỏi miệng, đôi mắt đục ngầu dán chặt vào chiếc vali dưới chân tôi.

Hắn nhe răng, để lộ hàm răng vàng khè.

Nụ cười đầy tham lam.

“Em gái à, cái vali này coi bộ nặng đấy.”

“Không phiền thì mở ra cho mấy anh em mở mang tầm mắt nhé?”

04 - Trốn khỏi địa ngục Tim tôi như rơi xuống đáy vực.

Tôi ôm chặt hai đứa nhỏ, từ từ tựa vào vách khoang lạnh ngắt phía sau.

Cái lạnh giúp tôi giữ lại chút lý trí.

Tôi nhìn ba gã đàn ông trước mặt.

Ánh mắt họ như đang nhìn một con cừu non chờ bị làm thịt.

Trần trụi, trắng trợn, đầy dục vọng và tham lam.

Tôi hiểu rồi.

Ngay từ đầu, bọn họ đã chẳng có ý tốt.

Có lẽ, Ngụy Quân cũng bị lừa.

Hoặc, anh chẳng còn thời gian lựa chọn, chỉ biết bám lấy một sợi cỏ cứu mạng.

Mà sợi cỏ này, giờ muốn siết chết tôi.

Đầu óc tôi vận hành điên cuồng.

Khóc?

Cầu xin?

Vô ích.

Ở nơi vô pháp vô thiên này, nước mắt là thứ rẻ rúng nhất.

Chống cự?

Tôi chỉ là phụ nữ, lại còn bế hai đứa trẻ đỏ hỏn.

Sao có thể địch lại ba gã đàn ông vạm vỡ?

Chỉ có thể dùng mưu.

Ánh mắt tôi dừng lại ở chiếc vali dưới chân.

Đó là bùa đòi mạng – cũng là con át chủ bài của tôi.

Tôi hít sâu một hơi, đè nén nỗi sợ trong lòng.

Gượng gạo nặn ra nụ cười còn khó coi hơn cả khóc.

“Anh à, mưu sinh không dễ, tôi hiểu mà.”

Giọng tôi run rẩy, nhưng tôi cố khiến nó vững vàng.

“Trong vali đúng là có tiền.”

“Là ông chủ tôi nhờ tôi mang ra, để lo công việc bên Singapore.”

Tôi đã nói dối.

Nhưng tôi phải liều.

Đánh cược bọn họ còn kiêng dè khu công nghiệp, còn nể sợ Ngụy Quân.

Gã đội nón lá nheo mắt lại.

“Ông chủ các người?”

“Là ai?”

“Ngụy Quân.”

Tôi nhả từng chữ.

Ở Tây Cảng, trong khu công nghiệp, cái tên Ngụy Quân là tấm biển vàng.

Một tấm biển đẫm máu và sinh mạng, tượng trưng cho tàn bạo và quyền lực.

Quả nhiên, vừa nghe đến cái tên đó, sắc mặt ba gã đàn ông đều biến đổi.

Mắt gã đội nón hiện lên sự do dự.

“Ngụy Quân? Tôi nghe nói khu bị đánh rồi mà?”

“Hắn… chắc là chết rồi chứ?”

Hắn thăm dò.

Tim tôi như bị đâm một nhát.

Chết rồi.

Phải rồi, khả năng cao là anh ấy đã chết.

Nhưng tôi không thể thừa nhận.

Tôi ngồi thẳng dậy, cười lạnh:

“Mấy thằng bỏ đi đó mà động được tới Ngụy Quân?”

“Anh ấy chỉ nhân cơ hội thoát xác thôi.”

“Nếu không, chị em tôi làm sao ra được?”

“Chiếc vali đầy tiền này, sao mà lọt ra ngoài được?”

Lời tôi, nửa thật nửa giả.

Nhưng như từng viên đá ném vào lòng chúng, gợn lên vô số vòng sóng.

Tham lam dần bị nghi ngờ và e ngại thay thế.

Tên nón lá im lặng.

Hai thủy thủ sau hắn cũng nhìn nhau, không dám tiến thêm.

Bầu không khí trong khoang rơi vào giằng co căng thẳng.

Tôi ôm con, tay siết chặt đến trắng bệch.

Lưng tôi ướt đẫm mồ hôi lạnh.

Tôi biết, ván cược này đã đến hồi quyết định.

Thắng hay thua – chỉ trong khoảnh khắc.

Tôi từ từ ngồi xuống, đặt An An và Nhiên Nhiên bên chân, dựa vào đùi tôi.

Sau đó, tôi đưa tay đặt lên khóa số của vali.

“Nếu anh không tin, thì tự mở ra xem.”

“Nhưng, tôi nhắc trước.”

“Hàng này, người của Ngụy Quân ở Singapore đang đợi rồi.”

“Nếu anh dám đụng một xu, hoặc làm tôi chậm trễ…”

Tôi không nói tiếp.

Nhưng ánh mắt lạnh như thép, là thứ tôi học được suốt bảy năm bên lưỡi dao.

Đó là ánh mắt chỉ những kẻ sống trong khu công nghiệp mới có.

Giống như ánh mắt của con sói bị dồn đến đường cùng.

Tên nón lá nhìn chằm chằm vào tôi, rồi lại nhìn chiếc vali.

Yết hầu hắn nuốt khan.

Tôi biết hắn đang đấu tranh.

Lòng tham và nỗi sợ đang chiến đấu kịch liệt trong hắn.

Thời gian trôi qua từng giây.

Mỗi giây dài như cả thế kỷ.

Thuyền đã cập bến.

Tôi nghe thấy tiếng ồn ào của bến cảng ngoài kia.

Là âm thanh của sự sống.

Âm thanh mà tôi đã mong mỏi suốt bảy năm.

Khi tôi gần như không thể chịu nổi nữa.

Gã đội nón bất ngờ lùi lại một bước.

Thô bạo đẩy hai thủy thủ ra.

“Để cô ta đi!”

Hắn khàn giọng quát.

Hai tên kia khựng lại, nhưng đành miễn cưỡng dạt sang hai bên.

Sợi dây căng cứng trong lòng tôi cuối cùng cũng đứt phựt.

Tôi thắng rồi.

Tôi không dám chậm trễ.

Ôm lấy hai đứa con, kéo vali, không ngoảnh đầu chạy ra khỏi khoang.

Khi bàn chân tôi đặt lên mảnh đất chắc chắn của Singapore, hai chân tôi bủn rủn, suýt nữa quỵ xuống.

Ánh mặt trời chói lòa đến mức tôi không mở nổi mắt.

Trong không khí, không còn mùi máu tanh và mục rữa của Tây Cảng.

Thay vào đó là làn gió biển sạch sẽ, dịu nhẹ.

Tôi đã sống sót.

Tôi đã đưa con tôi thoát khỏi địa ngục.

Tôi quay đầu lại, nhìn con tàu “Hải Xà” lần cuối.

Tên đội nón vẫn đứng ở mũi tàu, dõi mắt nhìn tôi từ xa.

Ánh mắt phức tạp.

Tôi ôm con, kéo vali, không chút lưu luyến quay đầu, hòa vào dòng người nhộn nhịp nơi bến cảng.

Mọi thứ phía sau tôi, không còn liên quan nữa.

Từ hôm nay, tôi không còn là A Ninh.

Tôi là Hà Ninh.

Là mẹ của An An và Nhiên Nhiên.

Một người hoàn toàn mới – Hà Ninh.

05

Sự phồn hoa của Singapore giống như một tấm lưới khổng lồ, bao trùm và giam chặt lấy tôi.

Những toà nhà cao chọc trời, đường phố sạch sẽ gọn gàng, từng người đàn ông đàn bà ăn mặc sang trọng vội vã bước qua.

Tất cả những điều ấy khiến tôi cảm thấy xa lạ, và… có chút tự ti.

Tôi cúi đầu nhìn lại bản thân.

Bộ quần áo rẻ tiền bạc màu vì giặt quá nhiều, lấm lem bùn đất và đầy nếp nhăn.

Tóc khô xơ như một bụi cỏ dại.

Gương mặt là sự tàn tạ và chai sạn mà bảy năm khổ ải để lại.

Trong lòng tôi là hai đứa trẻ sơ sinh được quấn bằng tấm chăn cũ nát.

Bên cạnh là một chiếc vali đen cồng kềnh, hoàn toàn lạc lõng giữa nơi phồn vinh này.

Tôi giống như một sinh vật dị dạng vừa bò ra từ bãi rác.

Thu hút vô số ánh mắt—có phần tò mò, có phần khinh miệt.

Tôi theo phản xạ ôm chặt lấy các con, giấu khuôn mặt chúng vào lòng mình.

Tôi không thể để chúng nhìn thấy những ánh mắt lạnh lẽo ấy.

Tôi cần một nơi.

Một nơi để ba mẹ con tôi có thể tạm thời trú chân.

Một nơi an toàn, không bị ai quấy rầy.

Tôi kéo theo chiếc vali, như con ruồi mất phương hướng, lang thang vô định giữa đường phố.

Tôi không dám gọi xe, sợ bị tài xế hỏi han.

Cũng không dám bước vào những khách sạn sang trọng.

Dấu vết trên người tôi quá rõ ràng.

Tôi sợ bị nhận diện là kẻ nhập cư lậu, rồi bị báo cảnh sát bắt đi.

Không biết đã đi bao lâu, chân tôi rã rời như muốn gãy lìa.

An An và Nhiên Nhiên trong lòng cũng bắt đầu quấy khóc vì đói.

Trái tim tôi bị bóp chặt, đau đến mức khó thở.

Ngay lúc tôi gần như tuyệt vọng, tôi nhìn thấy một con hẻm nhỏ.

Ở đầu hẻm treo một tấm biển đèn neon, trên đó viết hai chữ: “Nhà trọ”.

Ánh đèn mờ nhạt, tấm biển cũ kỹ xập xệ.

Nhưng đối với tôi, đó đã là thiên đường.

Tôi bế con, kéo vali, bước vào.

Lễ tân là một ông già đang lim dim ngủ, đeo kính lão.

Bị tôi đánh thức, ông ta nhíu mày khó chịu ngẩng đầu lên.

Nhìn thấy tôi, ông khẽ cau mày.

“Thuê phòng?”

Ông dùng thứ tiếng Anh nặng giọng địa phương hỏi.

Tôi khẽ gật đầu.

Tôi không dám nói tiếng Trung, sợ lộ gốc gác.

“Giấy tờ tùy thân.”

Ông chìa tay ra.

Tim tôi hụt một nhịp.

Giấy tờ?

Tôi không có.

Hộ chiếu của tôi đã bị tịch thu bảy năm trước.

Tôi hoàn toàn là một người không danh phận.

Thấy tôi đứng đơ ra, ánh mắt ông ta trở nên cảnh giác.

“Không có giấy, không được ở.”

Vừa nói, ông vừa chuẩn bị đuổi tôi đi.

Tôi hoảng hốt.

Tôi không thể để con mình phải ngủ ngoài đường.

Tôi kéo khóa vali, rút ra vài tờ đôla mới tinh nhét vào tay ông ta.

Là số tiền Ngụy Quân để lại.

Là những đồng tiền đẫm máu.

Ông già nhìn xấp tiền, ánh mắt sáng rực.

Ông đếm sơ rồi lại liếc nhìn tôi.

Vẻ nghi ngờ dần biến thành sự hiểu chuyện.

Ông không hỏi thêm gì nữa.

Lấy từ ngăn kéo ra một chiếc chìa khóa, ném lên quầy.

“Phòng 201, cuối hành lang tầng hai.”

“Trả trước một, ở ba, chỉ nhận tiền mặt.”

Tôi thở phào nhẹ nhõm.

Lấy thêm một xấp tiền từ vali đưa ông ta.

Ông nhận rồi tiếp tục gục đầu ngủ.

Chương trước Chương tiếp
Loading...