Mời bạn CLICK vào liên kết bên dưới và
Mở Ứng Dụng Shopee để mở khóa toàn bộ chương truyện!
Trọng Sinh Làm Nàng Dâu Núi Sâu
Chương 4
13
Những ngày sau trận tuyết lớn, quy mô ruộng dược liệu mỗi năm một mở rộng, từ hai mẫu ban đầu dần dần tăng lên mười lăm mẫu.
Hoàng kỳ, đương quy, sài hồ, đảng sâm — những thứ trong núi vốn mọc đầy rồi mục nát trong đất — được tôi và Trần Giác trồng lên từng loại một.
Trạm thu mua của công xã tới nghiệm thu, kỹ thuật viên xem phẩm chất rồi nói một câu: “Hạng nhất toàn huyện.”
Cuối năm chia lợi nhuận, riêng khoản dược liệu, mỗi nhà được chia thêm gần năm đồng.
Năm đồng trong thời đó, đủ tiền dầu muối cho một gia đình trong hai tháng.
Cuộc sống của người trong làng ngày một tốt hơn.
Một buổi chiều bình thường mùa thu năm sáu tám, tôi đang ở phòng y tế xử lý vết thương cho một đứa trẻ.
Trước cửa bỗng tối lại.
Một người đàn ông mặc quân phục đã phai màu đứng ở bậc cửa.
Gầy đến mức biến dạng, chân trái đi tập tễnh sâu cạn không đều, trên mặt có một vết sẹo từ thái dương kéo dài tới sau tai.
Anh nhìn tôi, lông mày từ từ nhíu lại.
Anh không hỏi “Cô là ai.”
Anh nhìn tôi rất lâu, lâu đến mức tôi tưởng anh đang nhận diện điều gì đó. Rồi anh mở miệng, giọng rất thấp, như đang xác nhận một chuyện đã nghĩ rất lâu.
“Cô chính là Tần Xuân Hòa.”
Không phải câu hỏi.
Tôi đặt miếng băng gạc trong tay xuống, nhìn thẳng vào anh.
“Mẹ anh đang đợi ở nhà, về trước đi.”
Anh không động.
Ánh mắt anh từ mặt tôi chuyển sang tấm bảng gỗ của phòng y tế, rồi chuyển sang những chai dược thảo xếp ngay ngắn trên tủ thuốc.
Sau đó ánh mắt anh lại trở về trên người tôi, trong đó có một thứ tôi đọc không ra.
“Trong thư mẹ tôi vẽ cô suốt năm năm.” Giọng anh hơi khàn, “Nhưng người gả tới, vốn dĩ phải là Tần Xuân Phương.”
Anh không phải không biết.
Anh biết hết.
Mỗi lá thư của bà Triệu câm, mỗi bức vẽ, anh ở tiền tuyến đã xem suốt năm năm. Anh biết người gả tới đã đổi, biết cô gái tên Xuân Hòa này đang thay anh giữ nhà, nuôi mẹ anh.
Nhưng biết là một chuyện.
Đứng đối diện lại là chuyện khác.
“Tần Xuân Phương là chị tôi. Chị ấy không muốn gả, mẹ tôi nhét tôi qua thay.”
Tôi không né tránh, cũng không giải thích thêm.
“Nếu anh không nhận cuộc hôn sự này, tôi sẽ dẫn mẹ anh đi. Cái nhà này tôi giữ năm năm, không thẹn với lòng.”
Yết hầu anh chuyển động một cái.
Rồi anh tập tễnh quay người đi.
Không nói thêm một lời thừa nào.
Tối hôm đó tôi nghe thấy tiếng từ gian tây bên cạnh truyền sang. Tiếng khóc khàn bị nén trong cổ họng của bà Triệu câm, và giọng trầm thấp, ngắt quãng của một người đàn ông đang an ủi.
Tôi ngồi trên mép giường đất gian đông, tay nắm đèn dầu.
Tim đèn nhảy hai cái, tắt.
14
Những ngày sau đó, Cố Hoài An và tôi như hai người xa lạ sống chung dưới một mái nhà.
Anh ngủ gian tây, tôi và bà Triệu câm ngủ gian đông. Sáng sớm anh vác cuốc ra ngoài, tối mịt mới về. Về rồi cũng không nhìn tôi, cúi đầu ăn cơm, ăn xong vào phòng đóng cửa.
Vết thương cũ ở chân trái anh tái phát nhiều lần, đi lại sâu cạn không đều. Một tai bị sức ép pháo làm điếc, người ta nói chuyện phải đứng bên phải anh mới nghe được.
Nhưng anh không nói gì.
Bà Triệu câm sốt ruột đi vòng vòng, lúc chỉ tôi lúc chỉ anh.
Ý bà tôi hiểu — bà muốn chúng tôi hòa thuận.
Nhưng hòa thế nào?
Anh ở tiền tuyến xem bức vẽ năm năm, trong tranh là cô gái thắt bím tóc, và người sống sờ sờ trước mặt — là một mà lại không phải một.
Người trong tranh không có tiếng nói, không có tính khí, không có cái miệng sẽ cãi anh.
Người trước mặt này sẽ chắn trước chum lương thực mà đuổi người, sẽ ngồi khóc giữa tuyết, sẽ cầm que củi bảo vệ nhà — anh không biết phải đối diện thế nào.
Tôi không chủ động tìm anh nói chuyện.
Nhưng cái chân anh tôi để ý.
Một đêm có mưa, tôi dậy thu dược liệu phơi ngoài sân, đi ngang gian tây nghe bên trong có tiếng rên nén lại hết sức.
Trước cửa đặt một đôi giày dính đầy bùn. Bên cạnh giày là cây kéo tôi phơi trên tủ thuốc ban ngày — anh giúp tôi thu vào, đặt ngay ngắn.
Tôi đứng ngoài cửa nghe một lúc, rồi về phòng lấy hộp thuốc.
Cửa không khóa. Đẩy ra một khe, thấy anh ngồi ở mép giường đất, ống quần xắn lên trên đầu gối, vết thương cũ ở chân trái nứt ra một đường, máu thấm ướt một mảng quần.
Tay anh ấn lên vết thương, trán đầy mồ hôi.
Thấy tôi bước vào, cả người anh cứng lại.
“Ra ngoài.”
Tôi không để ý.
Ngồi xuống gạt tay anh ra, nhìn kỹ vết thương. Mảnh đạn chưa lấy sạch, mảnh vụn còn sót đâm vào tổ chức dưới da, viêm đi viêm lại. Loại vết thương này không xử lý, sớm muộn cũng mục vào xương.
“Chịu đựng đi, tôi làm sạch vết thương cho anh.”
“Tôi bảo ra ngoài—”
“Nếu anh muốn cái chân này thối rữa, thì cứ tiếp tục chịu đựng.”
Anh không nói nữa.
Khi sát trùng bằng rượu mạnh, anh đau đến mức nắm chặt mép giường gỗ, khớp ngón tay trắng bệch, nhưng từ đầu đến cuối không rên một tiếng.
Tôi gắp từng mảnh vụn ra, khâu lại, bôi thuốc, băng bó. Trước sau mất hơn một tiếng.
Băng xong tôi đứng dậy, thu hộp thuốc lại.
“Mỗi ba ngày thay thuốc một lần, đừng để dính nước.”
Nói xong tôi quay người đi ra.
Khi đến cửa, giọng anh từ phía sau truyền tới, trầm trầm, như từ đáy cổ họng ép ra.
“Cái đó… Tần Xuân Hòa.”
“Ừ?”
“Cô gọi mẹ tôi — cũng là mẹ?”
“Ừ. Bà ấy là mẹ tôi.”
Rồi tôi khép cửa lại.
Đứng ngoài một lúc.
Tay vẫn run.
Không phải vì sợ, mà vì khi làm sạch vết thương cho anh, tôi nhìn thấy trên chân anh lớn nhỏ bảy vết sẹo.
Vết dài nhất kéo từ đầu gối xuống tận mắt cá.
Đó là vết thương đổi bằng mạng sống.
Trong lòng tôi mắng mình một câu — Tần Xuân Hòa, đừng có hồ đồ, anh ta không phải người của mày.
Nhưng tại sao tim lại đập nhanh như vậy.
15
Sau đó cứ mỗi ba ngày, tôi sang gian tây thay thuốc cho anh.
Anh không còn nói “Ra ngoài” nữa, nhưng cũng không nói gì khác.
Mỗi lần tôi ngồi xổm xuống xử lý vết thương, anh lại quay đầu sang một bên, nhìn chằm chằm vào bức tường.
Bà Triệu câm mỗi ngày nấu cơm cho ba người, bày lên bàn, rồi vỗ mạnh xuống bàn, ý là — tất cả ngồi xuống ăn cho tôi.
Ba người một nhà ngồi cùng một bàn, không ai nhìn ai, cúi đầu ăn cơm.
Bà Triệu câm ngồi giữa nhìn người này rồi nhìn người kia, sốt ruột đến mức dậm chân.
Cuộc sống cứ gượng gạo như vậy trôi qua.
Cho đến một ngày, Vương Quế Hoa đến tìm tôi, vẻ mặt đầy bí mật.
“Xuân Hòa, cô có biết Cố Hoài An nhà cô mỗi ngày vác cuốc đi đâu không?”
“Ra đồng chứ đâu.”
“Đồng cái gì.” Vương Quế Hoa hạ giọng, “Anh ta đi ra ruộng dược liệu của cô.”
“Cái gì?”
“Mỗi ngày trời chưa sáng đã đi, nhổ cỏ trong ruộng dược liệu hết lượt này tới lượt khác.
Mương thoát nước đào lại rồi, bên mép còn xếp đá nữa.
Hôm qua tôi đi ngang qua, thấy anh ta ngồi xổm trong ruộng đếm cây hoàng kỳ cô trồng, miệng lẩm bẩm, cũng không biết đang đếm cái gì.”
Tôi sững người.
Vương Quế Hoa vỗ vai tôi, “Con bé à, tôi sống hơn nửa đời người rồi, chưa thấy người đàn ông nào lặng lẽ đi trồng thuốc cho vợ như vậy.”
“Anh ấy còn không nhận tôi.”
“Chậc, đàn ông miệng không nhận thì có ích gì? Tay nhận là được.”
Chiều hôm đó tôi giả vờ đi ngang qua ruộng dược liệu.
Từ xa đã thấy một bóng người tập tễnh ngồi xổm trong ruộng, đang xếp đá bên mép mương thoát nước.
Anh xếp rất cẩn thận. Mỗi viên đá đều chọn kích cỡ, khe hở trét kín mít.
Làm còn tốt hơn tôi không biết bao nhiêu lần.
Tôi đứng trên sườn núi nhìn rất lâu, cho đến khi anh đứng dậy phủi đất trên tay, tập tễnh đi về.
Đi được vài bước anh bỗng dừng lại, quay đầu nhìn mảnh ruộng dược liệu.
Ánh hoàng hôn chiếu lên vết sẹo trên mặt anh, biểu cảm của anh —
Tôi không nói rõ được.
Nhưng khoảnh khắc đó, trong ngực tôi lại bắt đầu đập không nghe lời.